머릿골
meoritgol
[mʌ̹ɾit̚k͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
머릿골 nghĩa là óc, não.
Nghĩa của 머릿골
Danh từ
- Óc, não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brain
Câu hỏi thường gặp
머릿골 nghĩa là gì?
머릿골 (danh từ) nghĩa là óc, não.
머릿골 đọc thế nào?
머릿골 đọc là meoritgol (romaja), IPA [mʌ̹ɾit̚k͈o̞ɭ].