TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

머릿골

meoritgol [mʌ̹ɾit̚k͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

머릿골 nghĩa là óc, não.

Nghĩa của 머릿골

Danh từ

  1. Óc, não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain

Câu hỏi thường gặp

머릿골 nghĩa là gì?

머릿골 (danh từ) nghĩa là óc, não.

머릿골 đọc thế nào?

머릿골 đọc là meoritgol (romaja), IPA [mʌ̹ɾit̚k͈o̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.