TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

머리카락

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
meorikarak [mʌ̹ɾikʰa̠ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

머리카락 nghĩa là tóc.

Nghĩa của 머리카락

Danh từ

  1. Tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair (on a person's head)

Câu hỏi thường gặp

머리카락 nghĩa là gì?

머리카락 (danh từ) nghĩa là tóc.

머리카락 đọc thế nào?

머리카락 đọc là meorikarak (romaja), IPA [mʌ̹ɾikʰa̠ɾa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.