머리카락
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
meorikarak
[mʌ̹ɾikʰa̠ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
머리카락 nghĩa là tóc.
Nghĩa của 머리카락
Danh từ
- Tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair (on a person's head)
Câu hỏi thường gặp
머리카락 nghĩa là gì?
머리카락 (danh từ) nghĩa là tóc.
머리카락 đọc thế nào?
머리카락 đọc là meorikarak (romaja), IPA [mʌ̹ɾikʰa̠ɾa̠k̚].