TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메뉴판

menyupan [me̞ɲupʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

메뉴판 nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.

Nghĩa của 메뉴판

Danh từ

  1. Thực đơn, bảng kê món ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menu

Câu hỏi thường gặp

메뉴판 nghĩa là gì?

메뉴판 (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn.

메뉴판 đọc thế nào?

메뉴판 đọc là menyupan (romaja), IPA [me̞ɲupʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.