메뉴
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
menyu
[me̞ɲu] giọng máy của trình duyệt
메뉴 nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn, danh mục.
Nghĩa của 메뉴
Danh từ
- Thực đơn, bảng kê món ăn.
- Trình đơn, danh mục, bảng chọn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 메뉴
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menu; collectively, the dishes listed on a menu; menu
Câu hỏi thường gặp
메뉴 nghĩa là gì?
메뉴 (danh từ) nghĩa là thực đơn, bảng kê món ăn, trình đơn, danh mục.
메뉴 đọc thế nào?
메뉴 đọc là menyu (romaja), IPA [me̞ɲu].