TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메르헨

mereuhen [me̞ɾɯɦe̞n] giọng máy của trình duyệt

메르헨 nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

Nghĩa của 메르헨

Danh từ

hiếm
  1. Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy tale

Câu hỏi thường gặp

메르헨 nghĩa là gì?

메르헨 (danh từ) nghĩa là chuyện cổ tích, truyện cổ tích.

메르헨 đọc thế nào?

메르헨 đọc là mereuhen (romaja), IPA [me̞ɾɯɦe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.