TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메시지

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mesiji [me̞ɕʰid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

메시지 nghĩa là tin nhắn.

Nghĩa của 메시지

Danh từ

  1. Tin nhắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ message

Câu hỏi thường gặp

메시지 nghĩa là gì?

메시지 (danh từ) nghĩa là tin nhắn.

메시지 đọc thế nào?

메시지 đọc là mesiji (romaja), IPA [me̞ɕʰid͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.