메모
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
memo
[me̞mo̞] giọng máy của trình duyệt
메모 nghĩa là ghi chú, ghi nhớ.
Nghĩa của 메모
Danh từ
- Ghi chú, ghi nhớ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memo, memorandum
Câu hỏi thường gặp
메모 nghĩa là gì?
메모 (danh từ) nghĩa là ghi chú, ghi nhớ.
메모 đọc thế nào?
메모 đọc là memo (romaja), IPA [me̞mo̞].