TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

메모리

memori [me̞mo̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

메모리 nghĩa là bộ nhớ.

Nghĩa của 메모리

Danh từ

  1. Bộ nhớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memory

Câu hỏi thường gặp

메모리 nghĩa là gì?

메모리 (danh từ) nghĩa là bộ nhớ.

메모리 đọc thế nào?

메모리 đọc là memori (romaja), IPA [me̞mo̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.