TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

며느리

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
myeoneuri [mjʌ̹nɯɾi] giọng máy của trình duyệt

며느리 nghĩa là con dâu, dâu.

Nghĩa của 며느리

Danh từ

  1. Con dâu, dâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daughter-in-law

Câu hỏi thường gặp

며느리 nghĩa là gì?

며느리 (danh từ) nghĩa là con dâu, dâu.

며느리 đọc thế nào?

며느리 đọc là myeoneuri (romaja), IPA [mjʌ̹nɯɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.