myeongnyeongbeop[ˈmjɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt命令法
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
명령법 nghĩa là mệnh lệnh thức.
Nghĩa của 명령법
Danh từ
Mệnh lệnh thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ命令法 — imperative mood
Câu hỏi thường gặp
명령법 nghĩa là gì?
명령법 (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh thức.
명령법 đọc thế nào?
명령법 đọc là myeongnyeongbeop (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.