TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명령

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
myeongnyeong [ˈmjɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 命令

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명령 nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

Nghĩa của 명령

Danh từ

  1. Lệnh, mệnh lệnh, khiển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 명령

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 命令 — order, command

Câu hỏi thường gặp

명령 nghĩa là gì?

명령 (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

명령 đọc thế nào?

명령 đọc là myeongnyeong (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.