명령
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
myeongnyeong
[ˈmjɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
명령 nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.
Nghĩa của 명령
Danh từ
- Lệnh, mệnh lệnh, khiển.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 명령
- 명령법 — Mệnh lệnh thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 命令 — order, command
Câu hỏi thường gặp
명령 nghĩa là gì?
명령 (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.
명령 đọc thế nào?
명령 đọc là myeongnyeong (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋɲʌ̹ŋ].