TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명명법

myeongmyeongbeop [ˈmjɘ(ː)ŋmjʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 命名法

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명명법 nghĩa là danh pháp.

Nghĩa của 명명법

Danh từ

  1. Danh pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 命名法 — nomenclature

Câu hỏi thường gặp

명명법 nghĩa là gì?

명명법 (danh từ) nghĩa là danh pháp.

명명법 đọc thế nào?

명명법 đọc là myeongmyeongbeop (romaja), IPA [ˈmjɘ(ː)ŋmjʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.