TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명부

myeongbu [mjʌ̹ŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名簿

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명부 nghĩa là danh sách.

Nghĩa của 명부

Danh từ

  1. Danh sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名簿 — list, roll, register, directory

Câu hỏi thường gặp

명부 nghĩa là gì?

명부 (danh từ) nghĩa là danh sách.

명부 đọc thế nào?

명부 đọc là myeongbu (romaja), IPA [mjʌ̹ŋbu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.