TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명사구

myeongsagu [mjʌ̹ŋsʰa̠ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名詞句

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

명사구 nghĩa là cụm danh từ, danh ngữ.

Nghĩa của 명사구

Danh từ

  1. Cụm danh từ.
  2. Danh ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名詞句 — noun phrase

Câu hỏi thường gặp

명사구 nghĩa là gì?

명사구 (danh từ) nghĩa là cụm danh từ, danh ngữ.

명사구 đọc thế nào?

명사구 đọc là myeongsagu (romaja), IPA [mjʌ̹ŋsʰa̠ɡu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.