TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

명성

myeongseong [mjʌ̹ŋsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 名聲 DANH THANH 名 danh·聲 thanh

Lưu ý: âm Hán Việt “danh thanh” — nghĩa tiếng Việt khác: 명성 nghĩa là danh giá, danh tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

명성 nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Nghĩa của 명성

Danh từ

  1. Danh giá, danh tiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 名聲 — reputation, fame

Câu hỏi thường gặp

명성 nghĩa là gì?

명성 (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.

명성 đọc thế nào?

명성 đọc là myeongseong (romaja), IPA [mjʌ̹ŋsʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 명성 là gì?

명성 viết bằng chữ Hán là 名聲, âm Hán Việt "danh thanh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "danh thanh" trong tiếng Việt — 명성 nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.