모금
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mogeum
[mo̞ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
모금 nghĩa là gây quỹ.
Nghĩa của 모금
Danh từ
- Gây quỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ a mouthful (of liquid or gas)
- Danh từ fundraising; collecting money
Câu hỏi thường gặp
모금 nghĩa là gì?
모금 (danh từ) nghĩa là gây quỹ.
모금 đọc thế nào?
모금 đọc là mogeum (romaja), IPA [mo̞ɡɯm].