TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모금

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mogeum [mo̞ɡɯm] giọng máy của trình duyệt

모금 nghĩa là gây quỹ.

Nghĩa của 모금

Danh từ

  1. Gây quỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ a mouthful (of liquid or gas)
  • Danh từ fundraising; collecting money

Câu hỏi thường gặp

모금 nghĩa là gì?

모금 (danh từ) nghĩa là gây quỹ.

모금 đọc thế nào?

모금 đọc là mogeum (romaja), IPA [mo̞ɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.