모나꼬
tên riêng
Monakko
[mo̞na̠k͈o̞] giọng máy của trình duyệt
모나꼬 nghĩa là mô-na-cô, hoành quốc.
Nghĩa của 모나꼬
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Mô-na-cô, Hoành Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Monaco (a city-state in Western Europe)
Câu hỏi thường gặp
모나꼬 nghĩa là gì?
모나꼬 (danh từ riêng) nghĩa là mô-na-cô, hoành quốc.
모나꼬 đọc thế nào?
모나꼬 đọc là Monakko (romaja), IPA [mo̞na̠k͈o̞].