TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모나꼬

tên riêng
Monakko [mo̞na̠k͈o̞] giọng máy của trình duyệt

모나꼬 nghĩa là mô-na-cô, hoành quốc.

Nghĩa của 모나꼬

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Mô-na-cô, Hoành Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Monaco (a city-state in Western Europe)

Câu hỏi thường gặp

모나꼬 nghĩa là gì?

모나꼬 (danh từ riêng) nghĩa là mô-na-cô, hoành quốc.

모나꼬 đọc thế nào?

모나꼬 đọc là Monakko (romaja), IPA [mo̞na̠k͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.