TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모니터

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
moniteo [mo̞nitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

모니터 nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.

Nghĩa của 모니터

Danh từ

  1. Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모니터

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitor (computer display)

Câu hỏi thường gặp

모니터 nghĩa là gì?

모니터 (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.

모니터 đọc thế nào?

모니터 đọc là moniteo (romaja), IPA [mo̞nitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.