모니터
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
moniteo
[mo̞nitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
모니터 nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa của 모니터
Danh từ
- Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모니터
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor (computer display)
Câu hỏi thường gặp
모니터 nghĩa là gì?
모니터 (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
모니터 đọc thế nào?
모니터 đọc là moniteo (romaja), IPA [mo̞nitʰʌ̹].