TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화면

hwamyeon [ˈɸwa̠(ː)mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 畫面 HỌA DIỆN 畫 họa·面 diện

Lưu ý: âm Hán Việt “họa diện” — nghĩa tiếng Việt khác: 화면 nghĩa là màn, màn ảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화면 nghĩa là màn, màn ảnh.

Nghĩa của 화면

Danh từ

  1. Màn, màn ảnh, màn hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 畫面 — screen; canvas

Câu hỏi thường gặp

화면 nghĩa là gì?

화면 (danh từ) nghĩa là màn, màn ảnh.

화면 đọc thế nào?

화면 đọc là hwamyeon (romaja), IPA [ˈɸwa̠(ː)mjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 화면 là gì?

화면 viết bằng chữ Hán là 畫面, âm Hán Việt "họa diện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "họa diện" trong tiếng Việt — 화면 nghĩa là màn, màn ảnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.