moraesangja[mo̞ɾɛsʰa̠ŋd͡ʑa̠]giọng máy của trình duyệt
모래상자 nghĩa là hộp cát.
Nghĩa của 모래상자
Danh từ
Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sandbox (box with sand for children)
Câu hỏi thường gặp
모래상자 nghĩa là gì?
모래상자 (danh từ) nghĩa là hộp cát.
모래상자 đọc thế nào?
모래상자 đọc là moraesangja (romaja), IPA [mo̞ɾɛsʰa̠ŋd͡ʑa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.