TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모레

more [ˈmo̞(ː)ɾe̞] giọng máy của trình duyệt

모레 nghĩa là mốt, ngày kia.

Nghĩa của 모레

Danh từ

  1. Mốt, ngày kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the day after tomorrow, overmorrow

Câu hỏi thường gặp

모레 nghĩa là gì?

모레 (danh từ) nghĩa là mốt, ngày kia.

모레 đọc thế nào?

모레 đọc là more (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɾe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.