모레
more
[ˈmo̞(ː)ɾe̞] giọng máy của trình duyệt
모레 nghĩa là mốt, ngày kia.
Nghĩa của 모레
Danh từ
- Mốt, ngày kia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the day after tomorrow, overmorrow
Câu hỏi thường gặp
모레 nghĩa là gì?
모레 (danh từ) nghĩa là mốt, ngày kia.
모레 đọc thế nào?
모레 đọc là more (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɾe̞].