TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모래성

moraeseong [mo̞ɾɛsʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt

모래성 nghĩa là lâu đài cát.

Nghĩa của 모래성

Danh từ

  1. Lâu đài cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandcastle

Câu hỏi thường gặp

모래성 nghĩa là gì?

모래성 (danh từ) nghĩa là lâu đài cát.

모래성 đọc thế nào?

모래성 đọc là moraeseong (romaja), IPA [mo̞ɾɛsʰʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.