moraepokpung[mo̞ɾɛpʰo̞k̚pʰuŋ]giọng máy của trình duyệt
모래폭풍 nghĩa là bão cát.
Nghĩa của 모래폭풍
Danh từ
Bão cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sandstorm, duststorm
Câu hỏi thường gặp
모래폭풍 nghĩa là gì?
모래폭풍 (danh từ) nghĩa là bão cát.
모래폭풍 đọc thế nào?
모래폭풍 đọc là moraepokpung (romaja), IPA [mo̞ɾɛpʰo̞k̚pʰuŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.