모으다
모으다 nghĩa là gom, gom góp.
Nghĩa của 모으다
Động từ
- Gom, gom góp.
Cách chia của 모으다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 모아요moayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 모읍니다mo'eumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 모아moa |
| Quá khứ — lịch sự | 모았어요moasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 모았습니다moatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 모으겠어요mo'eugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 모으고mo'eugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모으는mo'euneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 모은다mo'eunda |
| Quá khứ — trần thuật | 모았다moatda |
| Câu hỏi trang trọng | 모읍니까mo'eumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 모으자mo'euja |
| Mệnh lệnh thân mật | 모아라moara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 모읍시오mo'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 모아서moaseo |
| "Vì…" -니까 | 모으니까mo'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 모으지만mo'eujiman |
| "Nếu…" -면 | 모으면mo'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 모으려고mo'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 모으기mo'eugi |
| Định ngữ quá khứ | 모은mo'eun |
| Định ngữ tương lai | 모을mo'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 모으다
- 티끌 모아 태산. Tích tiểu thành đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gather, to collect
Câu hỏi thường gặp
모으다 nghĩa là gì?
모으다 (động từ) nghĩa là gom, gom góp.
모으다 đọc thế nào?
모으다 đọc là mo'euda (romaja), IPA [mo̞ɯda̠].