TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모으다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mo'euda [mo̞ɯda̠] giọng máy của trình duyệt

모으다 nghĩa là gom, gom góp.

Nghĩa của 모으다

Động từ

  1. Gom, gom góp.

Cách chia của 모으다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn모아요moayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở모읍니다mo'eumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi모아moa
Quá khứ — lịch sự모았어요moasseoyo
Quá khứ — trang trọng모았습니다moatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-모으겠어요mo'eugesseoyo
Nối "và, rồi" -고모으고mo'eugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ모으는mo'euneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký모은다mo'eunda
Quá khứ — trần thuật모았다moatda
Câu hỏi trang trọng모읍니까mo'eumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자모으자mo'euja
Mệnh lệnh thân mật모아라moara
Mệnh lệnh trang trọng모읍시오mo'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서모아서moaseo
"Vì…" -니까모으니까mo'eunikka
"…nhưng" -지만모으지만mo'eujiman
"Nếu…" -면모으면mo'eumyeon
Mục đích "để…" -려고모으려고mo'euryeogo
Danh từ hoá -기모으기mo'eugi
Định ngữ quá khứ모은mo'eun
Định ngữ tương lai모을mo'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 모으다

  • 티끌 모아 태산. Tích tiểu thành đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gather, to collect

Câu hỏi thường gặp

모으다 nghĩa là gì?

모으다 (động từ) nghĩa là gom, gom góp.

모으다 đọc thế nào?

모으다 đọc là mo'euda (romaja), IPA [mo̞ɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.