mo'eumjohwa[ˈmo̞(ː)ɯmd͡ʑo̞βwa̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt母音調和
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
모음조화 nghĩa là hài hòa nguyên âm.
Nghĩa của 모음조화
Danh từ
Hài hòa nguyên âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ母音調和 — vowel harmony
Câu hỏi thường gặp
모음조화 nghĩa là gì?
모음조화 (danh từ) nghĩa là hài hòa nguyên âm.
모음조화 đọc thế nào?
모음조화 đọc là mo'eumjohwa (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɯmd͡ʑo̞βwa̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.