모이다
모이다 nghĩa là tập trung, tụ tập.
Nghĩa của 모이다
Động từ
- Tập trung, tụ tập, được thu gom. (biên soạn)
Cách chia của 모이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 모여요moyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 모입니다moimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 모여moyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 모였어요moyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 모였습니다moyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 모이겠어요moigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 모이고moigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모이는moineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 모인다moinda |
| Quá khứ — trần thuật | 모였다moyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 모입니까moimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 모이자moija |
| Mệnh lệnh thân mật | 모여라moyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 모입시오moipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 모여서moyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 모이니까moinikka |
| "…nhưng" -지만 | 모이지만moijiman |
| "Nếu…" -면 | 모이면moimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 모이려고moiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 모이기moigi |
| Định ngữ quá khứ | 모인moin |
| Định ngữ tương lai | 모일moil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be gathered or collected together
Câu hỏi thường gặp
모이다 nghĩa là gì?
모이다 (động từ) nghĩa là tập trung, tụ tập.
모이다 đọc thế nào?
모이다 đọc là moida (romaja), IPA [mo̞ida̠].