TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모이다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moida [mo̞ida̠] giọng máy của trình duyệt

모이다 nghĩa là tập trung, tụ tập.

Nghĩa của 모이다

Động từ

  1. Tập trung, tụ tập, được thu gom. (biên soạn)

Cách chia của 모이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn모여요moyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở모입니다moimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi모여moyeo
Quá khứ — lịch sự모였어요moyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng모였습니다moyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-모이겠어요moigesseoyo
Nối "và, rồi" -고모이고moigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ모이는moineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký모인다moinda
Quá khứ — trần thuật모였다moyeotda
Câu hỏi trang trọng모입니까moimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자모이자moija
Mệnh lệnh thân mật모여라moyeora
Mệnh lệnh trang trọng모입시오moipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서모여서moyeoseo
"Vì…" -니까모이니까moinikka
"…nhưng" -지만모이지만moijiman
"Nếu…" -면모이면moimyeon
Mục đích "để…" -려고모이려고moiryeogo
Danh từ hoá -기모이기moigi
Định ngữ quá khứ모인moin
Định ngữ tương lai모일moil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be gathered or collected together

Câu hỏi thường gặp

모이다 nghĩa là gì?

모이다 (động từ) nghĩa là tập trung, tụ tập.

모이다 đọc thế nào?

모이다 đọc là moida (romaja), IPA [mo̞ida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.