TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모임

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moim [mo̞im] giọng máy của trình duyệt

모임 nghĩa là cuộc gặp, buổi họp mặt.

Nghĩa của 모임

Danh từ

  1. Cuộc gặp, buổi họp mặt, hội. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a gathering or meeting

Câu hỏi thường gặp

모임 nghĩa là gì?

모임 (danh từ) nghĩa là cuộc gặp, buổi họp mặt.

모임 đọc thế nào?

모임 đọc là moim (romaja), IPA [mo̞im].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.