TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모자이크

mojaikeu [mo̞d͡ʑa̠ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

모자이크 nghĩa là tranh khảm.

Nghĩa của 모자이크

Danh từ

  1. Tranh khảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosaic

Câu hỏi thường gặp

모자이크 nghĩa là gì?

모자이크 (danh từ) nghĩa là tranh khảm.

모자이크 đọc thế nào?

모자이크 đọc là mojaikeu (romaja), IPA [mo̞d͡ʑa̠ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.