모자라다
모자라다 nghĩa là thiếu, không đủ.
Nghĩa của 모자라다
Động từ
- Thiếu, không đủ; kém. (biên soạn)
Cách chia của 모자라다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 모자라요mojarayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 모자랍니다mojaramnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 모자라mojara |
| Quá khứ — lịch sự | 모자랐어요mojarasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 모자랐습니다mojaratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 모자라겠어요mojaragesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 모자라고mojarago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모자라는mojaraneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 모자란다mojaranda |
| Quá khứ — trần thuật | 모자랐다mojaratda |
| Câu hỏi trang trọng | 모자랍니까mojaramnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 모자라자mojaraja |
| Mệnh lệnh thân mật | 모자라라mojarara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 모자랍시오mojarapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 모자라서mojaraseo |
| "Vì…" -니까 | 모자라니까mojaranikka |
| "…nhưng" -지만 | 모자라지만mojarajiman |
| "Nếu…" -면 | 모자라면mojaramyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 모자라려고mojararyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 모자라기mojaragi |
| Định ngữ quá khứ | 모자란mojaran |
| Định ngữ tương lai | 모자랄mojaral |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모자라다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lack, to be short of, to be insufficient
Câu hỏi thường gặp
모자라다 nghĩa là gì?
모자라다 (động từ) nghĩa là thiếu, không đủ.
모자라다 đọc thế nào?
모자라다 đọc là mojarada (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)d͡ʑa̠ɾa̠da̠].