모충
Lưu ý: âm Hán Việt “mao trùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 모충 nghĩa là sâu, sâu róm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모충 nghĩa là sâu, sâu róm.
Nghĩa của 모충
Danh từ
- Sâu, sâu róm, sâu bướm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모충
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 毛蟲 — caterpillar
Câu hỏi thường gặp
모충 nghĩa là gì?
모충 (danh từ) nghĩa là sâu, sâu róm.
모충 đọc thế nào?
모충 đọc là mochung (romaja), IPA [mo̞t͡ɕʰuŋ].
Âm Hán Việt của 모충 là gì?
모충 viết bằng chữ Hán là 毛蟲, âm Hán Việt "mao trùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mao trùng" trong tiếng Việt — 모충 nghĩa là sâu, sâu róm.