TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모충

mochung [mo̞t͡ɕʰuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 毛蟲 MAO TRÙNG 毛 mao·蟲 trùng

Lưu ý: âm Hán Việt “mao trùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 모충 nghĩa là sâu, sâu róm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

모충 nghĩa là sâu, sâu róm.

Nghĩa của 모충

Danh từ

  1. Sâu, sâu róm, sâu bướm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모충

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 毛蟲 — caterpillar

Câu hỏi thường gặp

모충 nghĩa là gì?

모충 (danh từ) nghĩa là sâu, sâu róm.

모충 đọc thế nào?

모충 đọc là mochung (romaja), IPA [mo̞t͡ɕʰuŋ].

Âm Hán Việt của 모충 là gì?

모충 viết bằng chữ Hán là 毛蟲, âm Hán Việt "mao trùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mao trùng" trong tiếng Việt — 모충 nghĩa là sâu, sâu róm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.