TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모터보트

moteoboteu [mo̞tʰʌ̹bo̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

모터보트 nghĩa là thuyền máy.

Nghĩa của 모터보트

Danh từ

  1. Thuyền máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorboat

Câu hỏi thường gặp

모터보트 nghĩa là gì?

모터보트 (danh từ) nghĩa là thuyền máy.

모터보트 đọc thế nào?

모터보트 đọc là moteoboteu (romaja), IPA [mo̞tʰʌ̹bo̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.