TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

모토

moto [mo̞tʰo̞] giọng máy của trình duyệt

모토 nghĩa là tiêu ngữ.

Nghĩa của 모토

Danh từ

  1. Tiêu ngữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 모토

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motto

Câu hỏi thường gặp

모토 nghĩa là gì?

모토 (danh từ) nghĩa là tiêu ngữ.

모토 đọc thế nào?

모토 đọc là moto (romaja), IPA [mo̞tʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.