Lưu ý: âm Hán Việt “mao bì” — nghĩa tiếng Việt khác: 모피 nghĩa là lông. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
모피 nghĩa là lông.
Nghĩa của 모피
Danh từ
Lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ毛皮 — fur, pelt
Câu hỏi thường gặp
모피 nghĩa là gì?
모피 (danh từ) nghĩa là lông.
모피 đọc thế nào?
모피 đọc là mopi (romaja), IPA [mo̞pʰi].
Âm Hán Việt của 모피 là gì?
모피 viết bằng chữ Hán là 毛皮, âm Hán Việt "mao bì". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mao bì" trong tiếng Việt — 모피 nghĩa là lông.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.