Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạo hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
모험 nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu.
Nghĩa của 모험
Danh từ
Mạo hiểm.
Phiêu lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ冒險 — adventure
Câu hỏi thường gặp
모험 nghĩa là gì?
모험 (danh từ) nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu.
모험 đọc thế nào?
모험 đọc là moheom (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɦʌ̹m].
Âm Hán Việt của 모험 là gì?
모험 viết bằng chữ Hán là 冒險, âm Hán Việt "mạo hiểm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mạo hiểm" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.