목
목 nghĩa là cổ.
Nghĩa của 목
Danh từ
- Cổ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 목
Câu ví dụ với 목
- 목이 마릅니다. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170237
- 레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어. Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13761927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neck; head (especially when severed from the body); throat; gullet
- Danh từ 目 — item; class
Câu hỏi thường gặp
목 nghĩa là gì?
목 (danh từ) nghĩa là cổ.
목 đọc thế nào?
목 đọc là mok (romaja), IPA [mo̞k̚].