목소리
목소리 nghĩa là giọng nói, giọng.
Nghĩa của 목소리
Danh từ
- Giọng nói, giọng.
Câu ví dụ với 목소리
- 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voice
Câu hỏi thường gặp
목소리 nghĩa là gì?
목소리 (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng.
목소리 đọc thế nào?
목소리 đọc là moksori (romaja), IPA [mo̞ks͈o̞ɾi].