TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목소리

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
moksori [mo̞ks͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

목소리 nghĩa là giọng nói, giọng.

Nghĩa của 목소리

Danh từ

  1. Giọng nói, giọng.

Câu ví dụ với 목소리

  • 나는 내 목소리가 싫다. Tôi ghét giọng của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5526769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voice

Câu hỏi thường gặp

목소리 nghĩa là gì?

목소리 (danh từ) nghĩa là giọng nói, giọng.

목소리 đọc thế nào?

목소리 đọc là moksori (romaja), IPA [mo̞ks͈o̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.