TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
moksa [mo̞ks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牧師 MỤC SƯ 牧 mục·師 sư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

목사 nghĩa là mục sư, linh mục.

Nghĩa của 목사

Danh từ

  1. Mục sư.
  2. Linh mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 牧師 — pastor, minister

Câu hỏi thường gặp

목사 nghĩa là gì?

목사 (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.

목사 đọc thế nào?

목사 đọc là moksa (romaja), IPA [mo̞ks͈a̠].

Âm Hán Việt của 목사 là gì?

목사 viết bằng chữ Hán là 牧師, âm Hán Việt "mục sư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mục sư" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.