목사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mục sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
목사 nghĩa là mục sư, linh mục.
Nghĩa của 목사
Danh từ
- Mục sư.
- Linh mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 牧師 — pastor, minister
Câu hỏi thường gặp
목사 nghĩa là gì?
목사 (danh từ) nghĩa là mục sư, linh mục.
목사 đọc thế nào?
목사 đọc là moksa (romaja), IPA [mo̞ks͈a̠].
Âm Hán Việt của 목사 là gì?
목사 viết bằng chữ Hán là 牧師, âm Hán Việt "mục sư". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mục sư" trong tiếng Việt.