Lưu ý: âm Hán Việt “mộc thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 목수 nghĩa là thợ mộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
목수 nghĩa là thợ mộc.
Nghĩa của 목수
Danh từ
Thợ mộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ木手 — carpenter (person who practises carpentry)
Câu hỏi thường gặp
목수 nghĩa là gì?
목수 (danh từ) nghĩa là thợ mộc.
목수 đọc thế nào?
목수 đọc là moksu (romaja), IPA [mo̞ks͈u].
Âm Hán Việt của 목수 là gì?
목수 viết bằng chữ Hán là 木手, âm Hán Việt "mộc thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộc thủ" trong tiếng Việt — 목수 nghĩa là thợ mộc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.