TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

목양견

mogyanggyeon [mo̞ɡja̠ŋɡjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牧羊犬

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

목양견 nghĩa là chó chăn cừu.

Nghĩa của 목양견

Danh từ

  1. Chó chăn cừu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 牧羊犬 — sheepdog

Câu hỏi thường gặp

목양견 nghĩa là gì?

목양견 (danh từ) nghĩa là chó chăn cừu.

목양견 đọc thế nào?

목양견 đọc là mogyanggyeon (romaja), IPA [mo̞ɡja̠ŋɡjʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.