몰다
몰다 nghĩa là lái, lái xe.
Nghĩa của 몰다
Động từ
- Lái, lái xe.
Cách chia của 몰다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 몰아요morayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 몹니다momnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 몰아mora |
| Quá khứ — lịch sự | 몰았어요morasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 몰았습니다moratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 몰겠어요molgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 몰고molgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 모는moneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 몬다monda |
| Quá khứ — trần thuật | 몰았다moratda |
| Câu hỏi trang trọng | 몹니까momnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 몰자molja |
| Mệnh lệnh thân mật | 몰아라morara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 몹시오mopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 몰아서moraseo |
| "Vì…" -니까 | 모니까monikka |
| "…nhưng" -지만 | 몰지만moljiman |
| "Nếu…" -면 | 몰면molmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 몰려고mollyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 몰기molgi |
| Định ngữ quá khứ | 몬mon |
| Định ngữ tương lai | 몰mol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive (an animal, a car, etc.)
Câu hỏi thường gặp
몰다 nghĩa là gì?
몰다 (động từ) nghĩa là lái, lái xe.
몰다 đọc thế nào?
몰다 đọc là molda (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɭda̠].