TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
molda [ˈmo̞(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

몰다 nghĩa là lái, lái xe.

Nghĩa của 몰다

Động từ

  1. Lái, lái xe.

Cách chia của 몰다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn몰아요morayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở몹니다momnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi몰아mora
Quá khứ — lịch sự몰았어요morasseoyo
Quá khứ — trang trọng몰았습니다moratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-몰겠어요molgesseoyo
Nối "và, rồi" -고몰고molgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ모는moneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký몬다monda
Quá khứ — trần thuật몰았다moratda
Câu hỏi trang trọng몹니까momnikka
Rủ "cùng … nhé" -자몰자molja
Mệnh lệnh thân mật몰아라morara
Mệnh lệnh trang trọng몹시오mopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서몰아서moraseo
"Vì…" -니까모니까monikka
"…nhưng" -지만몰지만moljiman
"Nếu…" -면몰면molmyeon
Mục đích "để…" -려고몰려고mollyeogo
Danh từ hoá -기몰기molgi
Định ngữ quá khứ몬mon
Định ngữ tương lai몰mol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive (an animal, a car, etc.)

Câu hỏi thường gặp

몰다 nghĩa là gì?

몰다 (động từ) nghĩa là lái, lái xe.

몰다 đọc thế nào?

몰다 đọc là molda (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.