TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰다비아

tên riêng
Moldabia [mo̞ɭda̠bia̠] giọng máy của trình duyệt

몰다비아 nghĩa là môn-đô-va.

Nghĩa của 몰다비아

Danh từ riêng

  1. Môn-đô-va.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 몰다비아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Moldavia; Moldova

Câu hỏi thường gặp

몰다비아 nghĩa là gì?

몰다비아 (danh từ riêng) nghĩa là môn-đô-va.

몰다비아 đọc thế nào?

몰다비아 đọc là Moldabia (romaja), IPA [mo̞ɭda̠bia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.