몰래
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mollae
[ˈmo̞(ː)ɭɭɛ] giọng máy của trình duyệt
몰래 nghĩa là lén, lén lút.
Nghĩa của 몰래
Phó từ
- Lén, lén lút, bí mật. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ secretly, in secret
Câu hỏi thường gặp
몰래 nghĩa là gì?
몰래 (phó từ) nghĩa là lén, lén lút.
몰래 đọc thế nào?
몰래 đọc là mollae (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɭɭɛ].