TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰래

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mollae [ˈmo̞(ː)ɭɭɛ] giọng máy của trình duyệt

몰래 nghĩa là lén, lén lút.

Nghĩa của 몰래

Phó từ

  1. Lén, lén lút, bí mật. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ secretly, in secret

Câu hỏi thường gặp

몰래 nghĩa là gì?

몰래 (phó từ) nghĩa là lén, lén lút.

몰래 đọc thế nào?

몰래 đọc là mollae (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)ɭɭɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.