TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰리브데넘

mollibeudeneom [mo̞ʎʎibɯde̞nʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

몰리브데넘 nghĩa là molypđen.

Nghĩa của 몰리브데넘

Danh từ

  1. Molypđen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molybdenum

Câu hỏi thường gặp

몰리브데넘 nghĩa là gì?

몰리브데넘 (danh từ) nghĩa là molypđen.

몰리브데넘 đọc thế nào?

몰리브데넘 đọc là mollibeudeneom (romaja), IPA [mo̞ʎʎibɯde̞nʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.