TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰약

moryak [mo̞ɾja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沒藥 MỘT DƯỢC 沒 một·藥 dược

Lưu ý: âm Hán Việt “một dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 몰약 nghĩa là hất nhựa thơm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

몰약 nghĩa là hất nhựa thơm.

Nghĩa của 몰약

Danh từ

  1. Hất nhựa thơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沒藥 — myrrh

Câu hỏi thường gặp

몰약 nghĩa là gì?

몰약 (danh từ) nghĩa là hất nhựa thơm.

몰약 đọc thế nào?

몰약 đọc là moryak (romaja), IPA [mo̞ɾja̠k̚].

Âm Hán Việt của 몰약 là gì?

몰약 viết bằng chữ Hán là 沒藥, âm Hán Việt "một dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "một dược" trong tiếng Việt — 몰약 nghĩa là hất nhựa thơm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.