몰염치하다
몰염치하다 nghĩa là trơ trẽn.
Nghĩa của 몰염치하다
Tính từ
- Trơ trẽn.
Cách chia của 몰염치하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 몰염치해요moryeomchihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 몰염치합니다moryeomchihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 몰염치해moryeomchihae |
| Quá khứ — lịch sự | 몰염치했어요moryeomchihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 몰염치했습니다moryeomchihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 몰염치하겠어요moryeomchihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 몰염치하고moryeomchihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 몰염치하다moryeomchihada |
| Quá khứ — trần thuật | 몰염치했다moryeomchihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 몰염치합니까moryeomchihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 몰염치해서moryeomchihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 몰염치하니까moryeomchihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 몰염치하지만moryeomchihajiman |
| "Nếu…" -면 | 몰염치하면moryeomchihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 몰염치하기moryeomchihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shameless
Câu hỏi thường gặp
몰염치하다 nghĩa là gì?
몰염치하다 (tính từ) nghĩa là trơ trẽn.
몰염치하다 đọc thế nào?
몰염치하다 đọc là moryeomchihada (romaja), IPA [mo̞ɾjʌ̹mt͡ɕʰiɦa̠da̠].