TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

몰티즈

moltijeu [mo̞ɭtʰid͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt

몰티즈 nghĩa là chó malta.

Nghĩa của 몰티즈

Danh từ

  1. Chó Malta.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Maltese (breed of dog)

Câu hỏi thường gặp

몰티즈 nghĩa là gì?

몰티즈 (danh từ) nghĩa là chó malta.

몰티즈 đọc thế nào?

몰티즈 đọc là moltijeu (romaja), IPA [mo̞ɭtʰid͡ʑɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.