묘사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miêu tả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
묘사 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa của 묘사
Danh từ
- Sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 描寫 — description; depiction; portrayal
Câu hỏi thường gặp
묘사 nghĩa là gì?
묘사 (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.
묘사 đọc thế nào?
묘사 đọc là myosa (romaja), IPA [ˈmjo(ː)sʰa̠].
Âm Hán Việt của 묘사 là gì?
묘사 viết bằng chữ Hán là 描寫, âm Hán Việt "miêu tả". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "miêu tả" trong tiếng Việt.