TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

못하다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mothada [ˈmo̞(ː)tʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

못하다 nghĩa là không thể, không làm được.

Nghĩa của 못하다

Động từ

  1. Không thể, không làm được; kém, không giỏi (việc gì). (biên soạn)

Cách chia của 못하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn못해요mothaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở못합니다mothamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi못해mothae
Quá khứ — lịch sự못했어요mothaesseoyo
Quá khứ — trang trọng못했습니다mothaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-못하겠어요mothagesseoyo
Nối "và, rồi" -고못하고mothago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ못하는mothaneun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký못한다mothanda
Quá khứ — trần thuật못했다mothaetda
Câu hỏi trang trọng못합니까mothamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자못하자mothaja
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서못해서mothaeseo
"Vì…" -니까못하니까mothanikka
"…nhưng" -지만못하지만mothajiman
"Nếu…" -면못하면mothamyeon
Mục đích "để…" -려고못하려고motharyeogo
Danh từ hoá -기못하기mothagi
Định ngữ quá khứ못한mothan
Định ngữ tương lai못할mothal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 못하다

  • 죄송하지만, 이해하지 못하겠어요. Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948585
  • 새 중에는 날지 못하는 종도 있다. Có một số loài chim không biết bay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106138
  • 나는 더 이상 영감을 받지 못한다. Tôi không còn cảm hứng nữa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ cannot (do); to be unable, or impossible (to do); not be good at

Câu hỏi thường gặp

못하다 nghĩa là gì?

못하다 (động từ) nghĩa là không thể, không làm được.

못하다 đọc thế nào?

못하다 đọc là mothada (romaja), IPA [ˈmo̞(ː)tʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.