묘사하다
묘사하다 nghĩa là miêu tả, mô tả.
Nghĩa của 묘사하다
Động từ
- Miêu tả, mô tả.
Cách chia của 묘사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 묘사해요myosahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 묘사합니다myosahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 묘사해myosahae |
| Quá khứ — lịch sự | 묘사했어요myosahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 묘사했습니다myosahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 묘사하겠어요myosahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 묘사하고myosahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 묘사하는myosahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 묘사한다myosahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 묘사했다myosahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 묘사합니까myosahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 묘사하자myosahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 묘사해라myosahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 묘사합시오myosahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 묘사해서myosahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 묘사하니까myosahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 묘사하지만myosahajiman |
| "Nếu…" -면 | 묘사하면myosahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 묘사하려고myosaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 묘사하기myosahagi |
| Định ngữ quá khứ | 묘사한myosahan |
| Định ngữ tương lai | 묘사할myosahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to describe, to portray, to depict
Câu hỏi thường gặp
묘사하다 nghĩa là gì?
묘사하다 (động từ) nghĩa là miêu tả, mô tả.
묘사하다 đọc thế nào?
묘사하다 đọc là myosahada (romaja), IPA [ˈmjo(ː)sʰa̠ɦa̠da̠].