TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

묘지

myoji [ˈmjo(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 墓地 MỘ ĐỊA 墓 mộ·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “mộ địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 묘지 nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

묘지 nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

Nghĩa của 묘지

Danh từ

  1. Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 墓地 — graveyard, cemetery

Câu hỏi thường gặp

묘지 nghĩa là gì?

묘지 (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

묘지 đọc thế nào?

묘지 đọc là myoji (romaja), IPA [ˈmjo(ː)d͡ʑi].

Âm Hán Việt của 묘지 là gì?

묘지 viết bằng chữ Hán là 墓地, âm Hán Việt "mộ địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mộ địa" trong tiếng Việt — 묘지 nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.